64
CB
N. Gyömbér
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Norbert Gyömbér
CB
64
189cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
39
37
35
35
44
37
55
38
38
61
61
52
52
50
50
61
Tốc độ
32
Sút
26
Chuyền bóng
37
Rê bóng
42
Phòng thủ
62
Thể chất
62
Tốc độ
35
Tăng tốc
30
Dứt điểm
21
Lực sút
49
Sút xa
23
Chọn vị trí
17
Vô lê
25
Penalty
20
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
30
Chuyền dài
47
Đá phạt
17
Sút xoáy
17
Rê bóng
40
Giữ bóng
48
Khéo léo
28
Thăng bằng
47
Phản ứng
56
Kèm người
59
Lấy bóng
66
Cắt bóng
62
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
68
Thể lực
52
Quyết đoán
59
Nhảy
64
Bình tĩnh
57
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2020~ |
Salernitana
|
|
| 2020~2024 |
Salernitana
|
|
| 2018~2020 |
|
|
| 2017~2017 | 아흐마트 그로즈니 | |
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 | 카타니아 | |
| 2013~2016 | 카타니아 | |
| 2011~2013 | FK 두클라 반스카 비스트리차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández