67
ST
N. Mushekwi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nyasha Mushekwi
ST
67
188cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
64
60
57
57
51
56
42
55
55
43
42
41
41
42
42
43
Tốc độ
65
Sút
63
Chuyền bóng
46
Rê bóng
54
Phòng thủ
27
Thể chất
67
Tốc độ
68
Tăng tốc
63
Dứt điểm
69
Lực sút
66
Sút xa
53
Chọn vị trí
66
Vô lê
59
Penalty
54
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
38
Chuyền dài
40
Đá phạt
31
Sút xoáy
42
Rê bóng
52
Giữ bóng
59
Khéo léo
52
Thăng bằng
49
Phản ứng
62
Kèm người
15
Lấy bóng
25
Cắt bóng
32
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
73
Thể lực
55
Quyết đoán
64
Nhảy
82
Bình tĩnh
57
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 원난 유쿤 FC | |
| 2019~ |
|
|
| 2019~2024 |
|
|
| 2016~2019 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2015 |
Djurgarden IF
|
|
| 2013~2014 |
KV Ostender
|
|
| 2010~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández