67
CB
Ö. Toprak
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ömer Toprak
CB
67
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
49
49
49
49
54
51
61
51
51
64
64
59
59
58
58
64
Tốc độ
50
Sút
34
Chuyền bóng
51
Rê bóng
57
Phòng thủ
65
Thể chất
61
Tốc độ
53
Tăng tốc
48
Dứt điểm
29
Lực sút
55
Sút xa
25
Chọn vị trí
32
Vô lê
41
Penalty
38
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
43
Chuyền dài
56
Đá phạt
29
Sút xoáy
39
Rê bóng
58
Giữ bóng
58
Khéo léo
54
Thăng bằng
54
Phản ứng
65
Kèm người
67
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
67
Thể lực
50
Quyết đoán
62
Nhảy
71
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2022~2024 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2020~ |
Werder Bremen
|
|
| 2020~2022 |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2020 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2011~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2011 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.59% |
| 2 |
|
0.56% |
| 3 |
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé