65
LM
O. Lingr
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ondřej Lingr
LM
65
CAM
66
ST
67
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
64
63
63
63
60
63
55
62
62
54
54
53
53
55
55
54
Tốc độ
62
Sút
62
Chuyền bóng
59
Rê bóng
65
Phòng thủ
46
Thể chất
69
Tốc độ
57
Tăng tốc
70
Dứt điểm
63
Lực sút
66
Sút xa
59
Chọn vị trí
69
Vô lê
61
Penalty
60
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
59
Chuyền dài
57
Đá phạt
56
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
73
Thăng bằng
76
Phản ứng
59
Kèm người
45
Lấy bóng
43
Cắt bóng
43
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
67
Thể lực
69
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Houston Dynamo
|
|
| 2024~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2024~2024 |
Feyenoord
|
|
| 2024~2025 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2023~ |
Feyenoord
|
|
| 2023~2024 |
Feyenoord
|
|
| 2020~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2020~2023 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2020~2024 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2017~2020 | MFK 카르비나 | |
| 2016~2020 | MFK 카르비나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia