65
CAM
Ó. Trejo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óscar Trejo
CAM
65
ST
64
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
61
61
61
61
63
62
61
61
61
60
60
60
60
60
60
60
Tốc độ
51
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
62
Phòng thủ
60
Thể chất
62
Tốc độ
56
Tăng tốc
45
Dứt điểm
63
Lực sút
63
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
66
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
64
Sút xoáy
62
Rê bóng
62
Giữ bóng
63
Khéo léo
64
Thăng bằng
69
Phản ứng
61
Kèm người
58
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
64
Thể lực
62
Quyết đoán
60
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2014~2015 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2017 |
Toulouse FC
|
|
| 2011~2013 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2010~2010 |
RCD Mallorca
|
|
| 2010~2011 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2009~2010 |
Elche CF
|
|
| 2007~2009 |
RCD Mallorca
|
|
| 2007~2011 |
RCD Mallorca
|
|
| 2005~2006 |
Boca Juniors
|
|
| 2005~2007 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé