70
CDM
Óscar Valentín
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óscar Valentín
CDM
70
CM
66
177cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
54
57
56
56
63
59
67
58
58
66
66
64
64
64
64
66
Tốc độ
56
Sút
44
Chuyền bóng
59
Rê bóng
59
Phòng thủ
67
Thể chất
67
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
31
Lực sút
64
Sút xa
56
Chọn vị trí
57
Vô lê
31
Penalty
35
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
48
Chuyền dài
64
Đá phạt
36
Sút xoáy
48
Rê bóng
56
Giữ bóng
65
Khéo léo
56
Thăng bằng
61
Phản ứng
67
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
63
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2019 | 라요 마하다온다 | |
| 2014~2016 | 라요 바예카노 B | |
| 2013~2017 | 알코벤다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández