71
CB
O. Solet
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oumar Solet
CB
71
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
55
57
55
55
63
59
68
58
58
68
68
64
64
63
63
68
Tốc độ
69
Sút
37
Chuyền bóng
54
Rê bóng
60
Phòng thủ
68
Thể chất
74
Tốc độ
76
Tăng tốc
62
Dứt điểm
31
Lực sút
56
Sút xa
34
Chọn vị trí
52
Vô lê
29
Penalty
37
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
27
Chuyền dài
67
Đá phạt
30
Sút xoáy
31
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
53
Thăng bằng
45
Phản ứng
66
Kèm người
71
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
78
Thể lực
75
Quyết đoán
68
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Udinese
|
|
| 2020~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández