68
CDM
P. Rosario
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Rosario
CDM
68
CM
66
CB
67
188cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
60
58
58
63
60
65
59
59
64
65
62
62
62
62
64
Tốc độ
48
Sút
56
Chuyền bóng
59
Rê bóng
63
Phòng thủ
64
Thể chất
69
Tốc độ
52
Tăng tốc
44
Dứt điểm
52
Lực sút
67
Sút xa
57
Chọn vị trí
56
Vô lê
50
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
52
Chuyền dài
61
Đá phạt
48
Sút xoáy
52
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
60
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
72
Thể lực
71
Quyết đoán
64
Nhảy
65
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2021~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~2025 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 | 용 PSV | |
| 2016~2021 |
PSV
|
|
| 2015~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández