67
CB
Pacheco
5
16
40
41
39
39
51
44
62
43
43
64
65
57
57
55
55
64
Tốc độ
42
Sút
19
Chuyền bóng
45
Rê bóng
44
Phòng thủ
66
Thể chất
60
Tốc độ
43
Tăng tốc
41
Dứt điểm
16
Lực sút
28
Sút xa
14
Chọn vị trí
29
Vô lê
18
Penalty
32
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
22
Chuyền dài
56
Đá phạt
21
Sút xoáy
27
Rê bóng
32
Giữ bóng
63
Khéo léo
34
Thăng bằng
52
Phản ứng
65
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
64
Thể lực
51
Quyết đoán
62
Nhảy
64
Bình tĩnh
53
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2020~ |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad B
|
|
| 2018~2019 | 레알 소시에다드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández