63
CB
Palhinha
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Palhinha
CB
63
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
49
48
47
47
55
49
59
49
49
60
61
55
55
55
55
60
Tốc độ
37
Sút
46
Chuyền bóng
56
Rê bóng
48
Phòng thủ
57
Thể chất
76
Tốc độ
42
Tăng tốc
32
Dứt điểm
35
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
37
Vô lê
29
Penalty
41
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
56
Chuyền dài
56
Đá phạt
59
Sút xoáy
51
Rê bóng
47
Giữ bóng
52
Khéo léo
37
Thăng bằng
60
Phản ứng
56
Kèm người
56
Lấy bóng
60
Cắt bóng
55
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
80
Thể lực
71
Quyết đoán
76
Nhảy
64
Bình tĩnh
53
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Cadiz CF
|
|
| 2019~2019 |
Cadiz CF
|
|
| 2018~2019 | 나스타치 | |
| 2016~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 바르셀로나 B | |
| 2015~2016 | 나스타치 | |
| 2013~2013 |
Levante UD
|
|
| 2013~2015 | 우라칸 발렌시아 | |
| 2012~2013 | 레반테 UD B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández