71
CM
P. Gueye
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pape Gueye
CM
71
CDM
71
189cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
62
65
63
63
68
66
68
65
65
67
67
65
65
66
66
67
Tốc độ
59
Sút
56
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
66
Thể chất
69
Tốc độ
60
Tăng tốc
58
Dứt điểm
49
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
43
Penalty
46
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
59
Chuyền dài
70
Đá phạt
48
Sút xoáy
45
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
59
Thăng bằng
60
Phản ứng
68
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
69
Thể lực
71
Quyết đoán
70
Nhảy
68
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2020 |
Havre AC
|
|
| 2017~2020 |
Havre AC
|
|
| 2016~2019 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé