70
CB
P. Struijk
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Struijk
CB
70
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
52
52
51
51
58
53
65
53
53
67
67
61
61
60
60
67
Tốc độ
52
Sút
40
Chuyền bóng
52
Rê bóng
57
Phòng thủ
66
Thể chất
70
Tốc độ
52
Tăng tốc
53
Dứt điểm
37
Lực sút
59
Sút xa
28
Chọn vị trí
39
Vô lê
30
Penalty
56
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
37
Chuyền dài
62
Đá phạt
28
Sút xoáy
37
Rê bóng
55
Giữ bóng
62
Khéo léo
51
Thăng bằng
52
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
72
Thể lực
68
Quyết đoán
68
Nhảy
74
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2018~ |
Leeds United
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia