69
CM
P. Hrošovský
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Hrošovský
CM
69
CAM
68
CDM
68
173cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
62
64
64
64
66
65
65
64
64
60
61
63
63
65
65
60
Tốc độ
52
Sút
66
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
61
Thể chất
62
Tốc độ
47
Tăng tốc
60
Dứt điểm
64
Lực sút
70
Sút xa
71
Chọn vị trí
63
Vô lê
71
Penalty
60
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
65
Giữ bóng
70
Khéo léo
67
Thăng bằng
75
Phản ứng
65
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
56
Thể lực
80
Quyết đoán
59
Nhảy
59
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RC Genk
|
|
| 2014~2019 |
Victoria Plzen
|
|
| 2013~2013 | 1.SC 즈노이모 FK | |
| 2012~2012 | FK 바니크 소콜로프 | |
| 2012~2013 | FK 우스티나트라벰 | |
| 2012~2019 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé