70
CB
P. Díaz
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Díaz
CB
70
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
59
60
60
60
63
61
66
62
62
67
67
66
66
65
65
67
Tốc độ
64
Sút
50
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
66
Thể chất
69
Tốc độ
65
Tăng tốc
63
Dứt điểm
45
Lực sút
62
Sút xa
51
Chọn vị trí
58
Vô lê
39
Penalty
58
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
62
Chuyền dài
65
Đá phạt
41
Sút xoáy
41
Rê bóng
62
Giữ bóng
62
Khéo léo
61
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
67
Thể lực
72
Quyết đoán
71
Nhảy
77
Bình tĩnh
70
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2018~2019 |
Al Ahli
|
|
| 2016~2018 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2015~2016 | 콜로콜로 | |
| 2013~2015 | CD 팔레스티노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé