66
CDM
Pedro Chirivella
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Chirivella
CDM
66
CM
65
178cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
51
54
55
55
62
57
63
57
57
59
59
60
60
61
61
59
Tốc độ
47
Sút
45
Chuyền bóng
60
Rê bóng
59
Phòng thủ
60
Thể chất
61
Tốc độ
48
Tăng tốc
47
Dứt điểm
36
Lực sút
60
Sút xa
50
Chọn vị trí
48
Vô lê
48
Penalty
45
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
56
Chuyền dài
66
Đá phạt
37
Sút xoáy
55
Rê bóng
56
Giữ bóng
63
Khéo léo
63
Thăng bằng
57
Phản ứng
67
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
64
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
53
Thể lực
76
Quyết đoán
65
Nhảy
51
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2020~ |
FC Nantes
|
|
| 2020~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2019 | 엑스트레마두라 UD | |
| 2019~2020 |
Liverpool
|
|
| 2018~2019 |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2017~2018 |
Willem II
|
|
| 2015~2017 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández