65
ST
Pere Milla
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pere Milla
ST
65
LM
66
LB
56
184cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
62
63
63
63
61
63
54
63
63
50
49
53
53
55
55
50
Tốc độ
63
Sút
63
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
45
Thể chất
59
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
62
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
63
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
59
Đá phạt
57
Sút xoáy
60
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
56
Phản ứng
62
Kèm người
40
Lấy bóng
48
Cắt bóng
48
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
56
Thể lực
70
Quyết đoán
53
Nhảy
66
Bình tĩnh
57
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2023 |
Elche CF
|
|
| 2018~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2017~2017 |
SD Eivar
|
|
| 2017~2018 | CD 누만시아 | |
| 2016~2016 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 | UCAM 무르시아 | |
| 2015~2016 | UD 로그로녜스 | |
| 2014~2015 | 헤타페 B | |
| 2011~2014 | 례이다 에스포르티우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández