71
CAM
L. Provod
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Provod
CAM
71
CM
71
LM
72
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
67
68
68
68
68
68
64
69
69
61
61
63
63
65
65
61
Tốc độ
67
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
56
Thể chất
72
Tốc độ
71
Tăng tốc
63
Dứt điểm
63
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
69
Vô lê
60
Penalty
61
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
69
Chuyền dài
69
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
64
Thăng bằng
68
Phản ứng
70
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
59
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
75
Thể lực
75
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
12
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2019~2019 | 디나모 체스케 부데요비체 | |
| 2016~2018 | FK 바니크 소콜로프 | |
| 2015~2020 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández