66
CB
R. Dugalić
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rade Dugalić
CB
66
193cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
47
44
41
41
52
45
60
43
43
63
63
56
56
53
53
63
Tốc độ
39
Sút
42
Chuyền bóng
47
Rê bóng
38
Phòng thủ
62
Thể chất
73
Tốc độ
38
Tăng tốc
42
Dứt điểm
26
Lực sút
66
Sút xa
59
Chọn vị trí
35
Vô lê
40
Penalty
45
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
31
Chuyền dài
60
Đá phạt
57
Sút xoáy
24
Rê bóng
32
Giữ bóng
47
Khéo léo
32
Thăng bằng
30
Phản ứng
66
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
80
Thể lực
66
Quyết đoán
65
Nhảy
73
Bình tĩnh
55
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé