68
CB
R. Drăgușin
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Radu Drăgușin
CB
68
191cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
47
47
47
47
53
49
61
49
49
65
65
60
60
58
58
65
Tốc độ
59
Sút
32
Chuyền bóng
47
Rê bóng
57
Phòng thủ
66
Thể chất
65
Tốc độ
61
Tăng tốc
57
Dứt điểm
24
Lực sút
49
Sút xa
35
Chọn vị trí
22
Vô lê
33
Penalty
43
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
32
Chuyền dài
53
Đá phạt
29
Sút xoáy
32
Rê bóng
57
Giữ bóng
57
Khéo léo
56
Thăng bằng
52
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
69
Thể lực
59
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Genoa
|
|
| 2021~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 | 유벤투스 Next Gen |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé