71
GK
Raphaelinho Anjos
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaelito Anjos
GK
71
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
68
25
24
21
21
23
23
24
22
22
26
26
22
22
22
22
26
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
65
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
37
Tăng tốc
36
Dứt điểm
7
Lực sút
51
Sút xa
6
Chọn vị trí
17
Vô lê
7
Penalty
12
Chuyền ngắn
16
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
8
Chuyền dài
14
Đá phạt
16
Sút xoáy
8
Rê bóng
8
Giữ bóng
18
Khéo léo
30
Thăng bằng
36
Phản ứng
72
Kèm người
17
Lấy bóng
15
Cắt bóng
20
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
70
Thể lực
25
Quyết đoán
30
Nhảy
59
Bình tĩnh
47
TM đổ người
70
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
68
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé