71
ST
R. Jiménez
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Jiménez
ST
71
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
68
66
65
65
63
66
55
64
64
51
51
50
50
52
52
51
Tốc độ
50
Sút
69
Chuyền bóng
65
Rê bóng
65
Phòng thủ
40
Thể chất
70
Tốc độ
48
Tăng tốc
54
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
66
Penalty
79
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
62
Chuyền dài
64
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
59
Thăng bằng
52
Phản ứng
70
Kèm người
38
Lấy bóng
33
Cắt bóng
46
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
75
Thể lực
59
Quyết đoán
70
Nhảy
75
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2015~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2015~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 |
America
|
|
| 2011~2014 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández