66
CB
R. Oxford
5
15
44
45
45
45
50
48
58
45
45
63
64
54
54
52
52
63
Tốc độ
46
Sút
29
Chuyền bóng
47
Rê bóng
53
Phòng thủ
64
Thể chất
59
Tốc độ
44
Tăng tốc
50
Dứt điểm
20
Lực sút
43
Sút xa
32
Chọn vị trí
30
Vô lê
32
Penalty
42
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
30
Chuyền dài
51
Đá phạt
32
Sút xoáy
39
Rê bóng
52
Giữ bóng
55
Khéo léo
55
Thăng bằng
47
Phản ứng
63
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
71
Thể lực
29
Quyết đoán
64
Nhảy
70
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~2023 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2019~ |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2025 |
FC Augsburg
|
|
| 2018~2018 |
West Ham United
|
|
| 2018~2019 |
West Ham United
|
|
| 2017~2017 |
reading
|
|
| 2014~2017 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández