68
LM
R. Sottil
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Sottil
LM
68
LW
69
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
65
66
66
59
65
46
65
65
39
39
48
48
51
51
39
Tốc độ
78
Sút
58
Chuyền bóng
60
Rê bóng
69
Phòng thủ
30
Thể chất
43
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
58
Lực sút
60
Sút xa
56
Chọn vị trí
66
Vô lê
49
Penalty
61
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
61
Chuyền dài
55
Đá phạt
40
Sút xoáy
53
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
64
Kèm người
28
Lấy bóng
31
Cắt bóng
26
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
40
Thể lực
47
Quyết đoán
44
Nhảy
51
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Lecce
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2021~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2019~2019 |
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé