71
CDM
S. Ricci
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricci
CDM
71
CM
71
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
59
64
64
64
68
66
68
65
65
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
64
Sút
53
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
64
Thể chất
63
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
47
Lực sút
62
Sút xa
61
Chọn vị trí
60
Vô lê
48
Penalty
46
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
55
Chuyền dài
70
Đá phạt
55
Sút xoáy
53
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
66
Phản ứng
67
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
57
Thể lực
74
Quyết đoán
65
Nhảy
62
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2022 |
Torino
|
|
| 2022~2025 |
Torino
|
|
| 2019~2022 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé