67
ST
R. van Wolfswinkel
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricky van Wolfswinkel
ST
67
RM
64
185cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
64
62
61
61
60
62
54
61
61
52
52
52
52
53
53
52
Tốc độ
55
Sút
64
Chuyền bóng
60
Rê bóng
60
Phòng thủ
45
Thể chất
63
Tốc độ
62
Tăng tốc
48
Dứt điểm
66
Lực sút
65
Sút xa
60
Chọn vị trí
66
Vô lê
63
Penalty
66
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
58
Chuyền dài
57
Đá phạt
52
Sút xoáy
61
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
56
Thăng bằng
57
Phản ứng
64
Kèm người
48
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
58
Nhảy
69
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Tventer
|
|
| 2017~2021 |
FC Basel 1893
|
|
| 2016~2017 |
Vitesser
|
|
| 2015~2015 |
Norwich City
|
|
| 2015~2016 |
Real Betis
|
|
| 2014~2015 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2013~2014 |
Norwich City
|
|
| 2013~2016 |
Norwich City
|
|
| 2011~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández