68
LB
R. Henry
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rico Henry
LB
68
170cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
53
57
60
60
57
58
62
60
60
63
63
65
65
64
64
63
Tốc độ
76
Sút
36
Chuyền bóng
54
Rê bóng
66
Phòng thủ
65
Thể chất
59
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
35
Lực sút
39
Sút xa
32
Chọn vị trí
59
Vô lê
29
Penalty
38
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
60
Chuyền dài
50
Đá phạt
34
Sút xoáy
43
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
79
Thăng bằng
80
Phản ứng
67
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
65
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
56
Thể lực
56
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Brentford
|
|
| 2014~2016 |
Walsall
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé