73
CM
Riqui Puig
7
16
63
69
68
68
70
72
59
69
69
48
48
56
56
59
59
48
Tốc độ
64
Sút
62
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
43
Thể chất
45
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
64
Lực sút
62
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
49
Penalty
48
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
53
Chuyền dài
73
Đá phạt
45
Sút xoáy
61
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
69
Kèm người
38
Lấy bóng
48
Cắt bóng
47
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
29
Thể lực
70
Quyết đoán
58
Nhảy
46
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LA Galaxy
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2019 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2020 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé