66
CB
R. Pröpper
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Pröpper
CB
66
191cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
50
49
46
46
55
50
61
48
48
63
64
57
57
55
55
63
Tốc độ
40
Sút
44
Chuyền bóng
52
Rê bóng
47
Phòng thủ
65
Thể chất
66
Tốc độ
48
Tăng tốc
32
Dứt điểm
37
Lực sút
64
Sút xa
49
Chọn vị trí
44
Vô lê
28
Penalty
37
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
33
Chuyền dài
65
Đá phạt
57
Sút xoáy
53
Rê bóng
46
Giữ bóng
51
Khéo léo
46
Thăng bằng
37
Phản ứng
59
Kèm người
68
Lấy bóng
65
Cắt bóng
62
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
67
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Tventer
|
|
| 2024~ |
Rangers
|
|
| 2024~2025 |
Rangers
|
|
| 2021~2024 |
FC Tventer
|
|
| 2016~2021 |
Hercules Almelo
|
|
| 2011~2016 | 더 흐라프스합 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé