68
GK
R. Cota
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodolfo Cota
GK
68
183cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
65
26
27
25
25
27
28
26
27
27
25
25
24
24
24
24
25
TM Đổ người
66
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
59
TM Phản xạ
69
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
49
Tăng tốc
52
Dứt điểm
10
Lực sút
44
Sút xa
14
Chọn vị trí
9
Vô lê
11
Penalty
22
Chuyền ngắn
23
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
10
Chuyền dài
27
Đá phạt
10
Sút xoáy
13
Rê bóng
13
Giữ bóng
22
Khéo léo
46
Thăng bằng
53
Phản ứng
64
Kèm người
22
Lấy bóng
11
Cắt bóng
12
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
71
Thể lực
32
Quyết đoán
25
Nhảy
61
Bình tĩnh
57
TM đổ người
66
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
59
TM phản xạ
69
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé