70
CDM
Romeo Lavia
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romeo Lavia
CDM
70
CM
68
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
57
60
61
61
65
63
67
62
62
68
68
65
65
65
65
68
Tốc độ
61
Sút
45
Chuyền bóng
64
Rê bóng
68
Phòng thủ
68
Thể chất
65
Tốc độ
60
Tăng tốc
63
Dứt điểm
38
Lực sút
56
Sút xa
53
Chọn vị trí
53
Vô lê
38
Penalty
44
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
55
Chuyền dài
67
Đá phạt
44
Sút xoáy
62
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
67
Thăng bằng
68
Phản ứng
68
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
68
Thể lực
57
Quyết đoán
70
Nhảy
71
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
southampton
|
|
| 2021~2022 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé