75
CAM
Ronaldo Cabrais
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronaldo Cabrais
CAM
75
RM
76
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
69
72
73
73
69
72
54
73
73
44
44
53
53
57
57
44
Tốc độ
78
Sút
67
Chuyền bóng
72
Rê bóng
73
Phòng thủ
31
Thể chất
63
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
67
Penalty
68
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
73
Chuyền dài
72
Đá phạt
69
Sút xoáy
76
Rê bóng
75
Giữ bóng
73
Khéo léo
76
Thăng bằng
63
Phản ứng
74
Kèm người
21
Lấy bóng
31
Cắt bóng
35
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
60
Thể lực
78
Quyết đoán
55
Nhảy
61
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé