67
RB
R. Aguilar
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruben Aguilar
RB
67
RM
66
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
56
59
60
60
63
61
65
63
63
63
63
64
64
65
65
63
Tốc độ
59
Sút
46
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
63
Thể chất
66
Tốc độ
55
Tăng tốc
64
Dứt điểm
43
Lực sút
62
Sút xa
40
Chọn vị trí
62
Vô lê
46
Penalty
33
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
62
Đá phạt
29
Sút xoáy
55
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
58
Thể lực
78
Quyết đoán
73
Nhảy
62
Bình tĩnh
65
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2016 | AJ 오세르 II | |
| 2014~2017 |
AJ Auxerre
|
|
| 2013~2013 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2013~2014 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2011~2013 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández