63
LM
R. Fraser
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Fraser
LM
63
LW
65
RM
63
163cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
55
60
62
62
57
61
50
60
60
44
43
50
50
53
53
44
Tốc độ
62
Sút
59
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
41
Thể chất
40
Tốc độ
61
Tăng tốc
64
Dứt điểm
59
Lực sút
63
Sút xa
58
Chọn vị trí
62
Vô lê
53
Penalty
61
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
65
Chuyền dài
53
Đá phạt
60
Sút xoáy
68
Rê bóng
64
Giữ bóng
62
Khéo léo
76
Thăng bằng
80
Phản ứng
60
Kèm người
42
Lấy bóng
49
Cắt bóng
40
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
29
Thể lực
46
Quyết đoán
62
Nhảy
36
Bình tĩnh
64
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2024 |
Newcastle United
|
|
| 2023~2024 |
southampton
|
|
| 2020~2023 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2016 |
Ipswich Town
|
|
| 2013~2015 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2010~2013 |
Aberdeen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández