70
LW
S. Benrahma
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Saïd Benrahma
LW
70
LM
69
CAM
70
172cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
63
67
67
67
62
67
52
66
66
44
44
50
50
53
53
44
Tốc độ
66
Sút
66
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
37
Thể chất
53
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
56
Penalty
66
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
65
Chuyền dài
60
Đá phạt
61
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
71
Thăng bằng
72
Phản ứng
65
Kèm người
40
Lấy bóng
34
Cắt bóng
38
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
55
Thể lực
56
Quyết đoán
46
Nhảy
58
Bình tĩnh
67
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2021 |
West Ham United
|
|
| 2020~2024 |
West Ham United
|
|
| 2018~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2018~2020 |
Brentford
|
|
| 2017~2017 | 가젤레크 아작시오 | |
| 2017~2018 | 샤토루 | |
| 2016~2016 | 앙제 SCO II | |
| 2016~2017 | OGC 니스 II | |
| 2013~2016 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández