66
LM
S. Larsson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sam Larsson
LM
66
CAM
66
ST
62
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
59
62
63
63
60
63
50
63
63
41
39
48
48
51
51
41
Tốc độ
70
Sút
60
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
33
Thể chất
52
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
57
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
62
Vô lê
58
Penalty
48
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
58
Chuyền dài
62
Đá phạt
69
Sút xoáy
67
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
74
Thăng bằng
68
Phản ứng
62
Kèm người
25
Lấy bóng
37
Cắt bóng
46
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
51
Thể lực
63
Quyết đoán
41
Nhảy
53
Bình tĩnh
63
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2020~ |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2020~2022 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2017~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2014~2017 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2012~2014 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2010~2014 |
IFK Gothenburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé