70
CB
S. Gigot
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Gigot
CB
70
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
49
50
51
51
56
52
64
53
53
67
67
63
63
61
61
67
Tốc độ
54
Sút
33
Chuyền bóng
54
Rê bóng
52
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
57
Tăng tốc
52
Dứt điểm
31
Lực sút
39
Sút xa
29
Chọn vị trí
48
Vô lê
26
Penalty
40
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
54
Chuyền dài
59
Đá phạt
29
Sút xoáy
32
Rê bóng
49
Giữ bóng
57
Khéo léo
50
Thăng bằng
48
Phản ứng
68
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
71
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
71
Thể lực
56
Quyết đoán
76
Nhảy
70
Bình tĩnh
59
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2024~ |
Latium
|
|
| 2024~2025 |
Latium
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~ |
Spartak moscow
|
|
| 2018~2022 |
Spartak moscow
|
|
| 2017~2018 |
AA Ghent
|
|
| 2015~2017 |
KV Kortrake
|
|
| 2013~2015 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2012~2015 | AC 아를 아비뇽 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández