66
CAM
S. Blanco
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastián Blanco
CAM
66
LM
65
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
60
62
63
63
58
63
46
62
62
39
40
43
43
46
46
39
Tốc độ
57
Sút
61
Chuyền bóng
64
Rê bóng
63
Phòng thủ
28
Thể chất
50
Tốc độ
56
Tăng tốc
59
Dứt điểm
60
Lực sút
62
Sút xa
65
Chọn vị trí
64
Vô lê
64
Penalty
55
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
68
Chuyền dài
63
Đá phạt
54
Sút xoáy
65
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
65
Phản ứng
62
Kèm người
26
Lấy bóng
24
Cắt bóng
28
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
49
Thể lực
45
Quyết đoán
61
Nhảy
57
Bình tĩnh
55
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~2025 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2017~2023 |
Portland Timbers
|
|
| 2015~2017 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2014~2014 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2007~2011 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé