69
ST
S. Villa
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastián Villa
ST
69
LM
69
LW
70
179cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
66
67
67
67
58
65
47
66
66
41
42
48
48
52
52
41
Tốc độ
78
Sút
69
Chuyền bóng
58
Rê bóng
69
Phòng thủ
30
Thể chất
66
Tốc độ
82
Tăng tốc
74
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
64
Chuyền dài
53
Đá phạt
64
Sút xoáy
63
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
73
Thăng bằng
69
Phản ứng
63
Kèm người
40
Lấy bóng
22
Cắt bóng
23
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
68
Thể lực
77
Quyết đoán
46
Nhảy
71
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~2024 | 베로에 스타라자고라 | |
| 2018~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2018 | 데포르테스 톨리마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé