67
GK
Sergio Rico
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Rico
GK
67
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
64
23
24
23
23
24
25
23
24
24
20
20
21
21
22
22
20
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
66
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
40
Tăng tốc
42
Dứt điểm
12
Lực sút
48
Sút xa
10
Chọn vị trí
9
Vô lê
13
Penalty
21
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
15
Chuyền dài
23
Đá phạt
17
Sút xoáy
21
Rê bóng
13
Giữ bóng
11
Khéo léo
45
Thăng bằng
38
Phản ứng
62
Kèm người
14
Lấy bóng
11
Cắt bóng
15
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
47
Thể lực
32
Quyết đoán
22
Nhảy
51
Bình tĩnh
48
TM đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2014~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2014 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé