69
CDM
Stephen Eustáquio
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephen Eustáquio
CDM
69
CM
69
CB
66
178cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
60
62
63
63
66
64
66
64
64
63
63
64
64
65
65
63
Tốc độ
57
Sút
58
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
57
Tăng tốc
59
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
60
Vô lê
51
Penalty
57
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
68
Đá phạt
58
Sút xoáy
65
Rê bóng
63
Giữ bóng
68
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
62
Thể lực
70
Quyết đoán
69
Nhảy
67
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2022 |
FC Porto
|
|
| 2021~2022 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2020~2021 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2019~2019 |
Cruz Azul
|
|
| 2019~2021 |
Cruz Azul
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 | 레이숑이스 | |
| 2015~2017 | 토린세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández