64
CM
S. Żurkowski
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Szymon Żurkowski
CM
64
CAM
65
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
62
62
62
62
61
62
60
62
62
60
60
60
60
60
60
60
Tốc độ
63
Sút
61
Chuyền bóng
60
Rê bóng
62
Phòng thủ
58
Thể chất
63
Tốc độ
66
Tăng tốc
60
Dứt điểm
61
Lực sút
66
Sút xa
63
Chọn vị trí
66
Vô lê
55
Penalty
46
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
61
Chuyền dài
56
Đá phạt
51
Sút xoáy
60
Rê bóng
62
Giữ bóng
63
Khéo léo
66
Thăng bằng
63
Phản ứng
61
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
58
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
64
Thể lực
61
Quyết đoán
66
Nhảy
65
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Spezia
|
|
| 2024~ |
Empoli
|
|
| 2024~2025 |
Empoli
|
|
| 2023~2023 |
Spezia
|
|
| 2023~2024 |
Spezia
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2021~2022 |
Empoli
|
|
| 2020~2020 |
Empoli
|
|
| 2020~2021 |
Empoli
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2019 |
Gornik Zabrze
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández