71
RB
T. Livramento
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
T. Livramento
RB
71
LB
71
181cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
58
62
64
64
64
63
66
66
66
66
66
68
68
69
69
66
Tốc độ
72
Sút
44
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
67
Thể chất
65
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
43
Lực sút
54
Sút xa
40
Chọn vị trí
63
Vô lê
36
Penalty
36
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
70
Chuyền dài
55
Đá phạt
45
Sút xoáy
71
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
67
Thăng bằng
70
Phản ứng
69
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
63
Thể lực
71
Quyết đoán
65
Nhảy
66
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Newcastle United
|
|
| 2021~ |
southampton
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2023 |
southampton
|
|
| 2020~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé