63
CB
T. Baumgartl
5
16
44
43
41
41
49
45
57
44
44
60
60
53
53
51
51
60
Tốc độ
48
Sút
31
Chuyền bóng
45
Rê bóng
43
Phòng thủ
59
Thể chất
65
Tốc độ
53
Tăng tốc
44
Dứt điểm
24
Lực sút
54
Sút xa
29
Chọn vị trí
28
Vô lê
24
Penalty
30
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
29
Chuyền dài
54
Đá phạt
27
Sút xoáy
29
Rê bóng
40
Giữ bóng
54
Khéo léo
34
Thăng bằng
30
Phản ứng
56
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
73
Thể lực
51
Quyết đoán
64
Nhảy
65
Bình tĩnh
57
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2023~2023 |
PSV
|
|
| 2023~2024 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2021~2023 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2019~2019 |
|
|
| 2019~2021 |
PSV
|
|
| 2019~2023 |
PSV
|
|
| 2015~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé