56
GK
T. Hülsmann
5
53
18
16
15
15
17
17
18
16
16
18
19
16
16
16
16
18
TM Đổ người
53
TM bắt bóng
54
TM phát bóng
53
TM Phản xạ
56
Tốc độ
23
TM chọn vị trí
54
Tốc độ
25
Tăng tốc
21
Dứt điểm
5
Lực sút
40
Sút xa
8
Chọn vị trí
4
Vô lê
5
Penalty
15
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
24
Tạt bóng
11
Chuyền dài
14
Đá phạt
12
Sút xoáy
11
Rê bóng
5
Giữ bóng
12
Khéo léo
33
Thăng bằng
21
Phản ứng
48
Kèm người
7
Lấy bóng
10
Cắt bóng
11
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
57
Thể lực
16
Quyết đoán
17
Nhảy
47
Bình tĩnh
23
TM đổ người
53
TM bắt bóng
54
TM phát bóng
53
TM phản xạ
56
TM chọn vị trí
54
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV Hartberg
|
|
| 2025~2025 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2024~2025 | 슈푸주 SKN 장크트푈텐 | |
| 2023~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2024 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé