68
CM
T. Rogić
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Rogić
CM
68
CAM
69
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
62
65
64
64
65
66
59
64
64
54
54
55
55
57
57
54
Tốc độ
60
Sút
61
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
51
Thể chất
62
Tốc độ
61
Tăng tốc
59
Dứt điểm
58
Lực sút
66
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
57
Penalty
49
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
54
Chuyền dài
66
Đá phạt
55
Sút xoáy
67
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
62
Thăng bằng
73
Phản ứng
63
Kèm người
53
Lấy bóng
54
Cắt bóng
52
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
72
Thể lực
58
Quyết đoán
51
Nhảy
45
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé