68
CM
T. Pobega
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tommaso Pobega
CM
68
CDM
68
188cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
67
66
65
65
65
65
65
65
65
65
65
65
65
64
64
65
Tốc độ
64
Sút
66
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
65
Thể chất
65
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
66
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
61
Penalty
53
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
60
Chuyền dài
63
Đá phạt
55
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
65
Thăng bằng
64
Phản ứng
70
Kèm người
61
Lấy bóng
69
Cắt bóng
65
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
64
Thể lực
66
Quyết đoán
66
Nhảy
75
Bình tĩnh
63
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2024~2025 |
Bologna
|
|
| 2022~2024 |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
Spezia
|
|
| 2019~2020 | 포르데노네 | |
| 2018~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2016 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia