73
CB
Tony Abranjes
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tony Abranjes
CB
73
179cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
48
46
45
45
53
47
65
48
48
70
70
64
64
61
61
70
Tốc độ
59
Sút
34
Chuyền bóng
48
Rê bóng
49
Phòng thủ
71
Thể chất
75
Tốc độ
61
Tăng tốc
57
Dứt điểm
27
Lực sút
54
Sút xa
35
Chọn vị trí
24
Vô lê
30
Penalty
38
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
34
Chuyền dài
58
Đá phạt
64
Sút xoáy
29
Rê bóng
41
Giữ bóng
60
Khéo léo
48
Thăng bằng
59
Phản ứng
65
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
80
Thể lực
72
Quyết đoán
67
Nhảy
80
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé