67
LB
U. Garcia
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ulisses Garcia
LB
67
CB
65
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
54
57
59
59
59
58
61
60
60
62
62
64
64
64
64
62
Tốc độ
69
Sút
43
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
61
Thể chất
65
Tốc độ
70
Tăng tốc
69
Dứt điểm
40
Lực sút
47
Sút xa
52
Chọn vị trí
52
Vô lê
24
Penalty
30
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
64
Chuyền dài
54
Đá phạt
32
Sút xoáy
62
Rê bóng
63
Giữ bóng
61
Khéo léo
65
Thăng bằng
63
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
67
Thể lực
70
Quyết đoán
56
Nhảy
69
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2018 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2018~2024 |
BSC Young Boys
|
|
| 2016~2018 | 베르더 브레멘 II | |
| 2015~2018 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2015 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2013~2015 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández