66
CM
U. Saltnes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ulrik Saltnes
CM
66
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
61
61
61
61
63
61
63
62
62
62
62
62
62
62
62
62
Tốc độ
61
Sút
57
Chuyền bóng
60
Rê bóng
60
Phòng thủ
61
Thể chất
69
Tốc độ
62
Tăng tốc
61
Dứt điểm
59
Lực sút
58
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
48
Penalty
49
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
56
Chuyền dài
63
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
57
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
68
Thể lực
78
Quyết đoán
62
Nhảy
72
Bình tĩnh
61
TM đổ người
14
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
FK Bodø/Glimt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia