66
CAM
V. Carboni
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Carboni
CAM
66
ST
64
RM
64
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
61
63
62
62
60
63
50
61
61
45
46
47
47
49
49
45
Tốc độ
54
Sút
61
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
40
Thể chất
42
Tốc độ
55
Tăng tốc
53
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
59
Chọn vị trí
62
Vô lê
63
Penalty
57
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
64
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
56
Thăng bằng
58
Phản ứng
66
Kèm người
41
Lấy bóng
44
Cắt bóng
29
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
40
Thể lực
37
Quyết đoán
53
Nhảy
52
Bình tĩnh
62
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Genoa
|
|
| 2025~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2024 |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé